hữu ích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ích lợi, mang lại giá trị hoặc tác dụng tốt: "hữu ích" mô tả tính chất của một sự vật, sự việc, hành động hoặc con người có khả năng đáp ứng một nhu cầu, giải quyết một vấn đề hoặc mang lại lợi ích thiết thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuốn sách này cung cấp nhiều kiến thức hữu ích cho sinh viên. (Cuốn sách này cung cấp nhiều kiến thức có ích cho sinh viên.)
- Anh ấy luôn đưa ra những lời khuyên hữu ích. (Anh ấy luôn đưa ra những lời khuyên có giá trị thực tế.)
- Một chiếc máy tính là công cụ hữu ích trong công việc văn phòng. (Một chiếc máy tính là công cụ có ích trong công việc văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính hữu ích": dùng như một danh từ để chỉ giá trị, công dụng có ích của một thứ gì đó.
- Tính hữu ích của phần mềm này là không thể phủ nhận. (Giá trị có ích của phần mềm này là không thể phủ nhận.)
"mang tính hữu ích": cụm từ nhấn mạnh đặc tính có ích.
- Buổi hội thảo mang tính hữu ích cao, cung cấp nhiều giải pháp thực tế. (Buổi hội thảo có tính chất rất có ích, cung cấp nhiều giải pháp thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ích lợi (danh từ): lợi ích, điều có ích.
- Dự án này mang lại nhiều ích lợi cho cộng đồng. (Dự án này mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.)
Thiết thực (tính từ): có tính chất thực tế, thiết thực, gần nghĩa với "hữu ích" trong nhiều ngữ cảnh.
- Đề xuất của anh rất thiết thực và dễ áp dụng. (Đề xuất của anh rất thực tế và dễ áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Có ích: từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Bổ ích: thường nhấn mạnh đến lợi ích về mặt tri thức, tinh thần (ví dụ: buổi nói chuyện bổ ích).
- Hữu dụng: nhấn mạnh đến khả năng sử dụng, công dụng thực tế.
Từ trái nghĩa
- Vô ích: không có ích lợi.
- Mọi nỗ lực can ngăn anh ta đều trở nên vô ích. (Mọi nỗ lực can ngăn anh ta đều trở nên không có ích.)
- Bất lợi: gây ra tác hại hoặc điều không tốt.
- Vô dụng: hoàn toàn không có tác dụng, công dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Của hữu ích": thường dùng để chỉ những thứ có giá trị sử dụng, mang lại lợi ích.
- Trong nhà nên có sẵn một số thuốc và dụng cụ y tế, đó là những của hữu ích khi cần kíp. (Trong nhà nên có sẵn một số thuốc và dụng cụ y tế, đó là những thứ có ích khi cần kíp.)
- tt. Có ích: việc làm hữu ích con người hữu ích cho xã hội.